nguyên hồng cầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Sinh học, Giải phẫu): "nguyên hồng cầu" là tế bào tiền thân của hồng cầu, nằm trong tủy xương, có nhân và tham gia vào quá trình tạo máu. Đây là giai đoạn phát triển sớm của hồng cầu, trước khi trưởng thành và mất nhân để trở thành hồng cầu chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nguyên hồng cầu được sản xuất trong tủy xương. (Các tế bào tiền thân của hồng cầu được tạo ra ở tủy xương.)
- Sự thiếu hụt nguyên hồng cầu có thể dẫn đến thiếu máu. (Nếu số lượng tế bào tiền thân này giảm, cơ thể sẽ gặp khó khăn trong việc tạo hồng cầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nguyên hồng cầu non": giai đoạn sớm nhất của nguyên hồng cầu, còn gọi là nguyên hồng cầu ưa kiềm.
- Nguyên hồng cầu non thường xuất hiện nhiều trong bệnh thiếu máu. (Các tế bào tiền thân non này tăng lên khi cơ thể cần bù đắp hồng cầu.)
"nguyên hồng cầu đa sắc": giai đoạn trung gian, khi tế bào bắt đầu tích lũy hemoglobin.
- Xét nghiệm tủy xương cho thấy tỷ lệ nguyên hồng cầu đa sắc tăng cao. (Kết quả xét nghiệm cho thấy sự phát triển bất thường của các tế bào tiền thân này.)
Biến thể và từ gần giống
Hồng cầu (danh từ): tế bào máu trưởng thành, không nhân, chuyên chở oxy.
- Hồng cầu có tuổi thọ khoảng 120 ngày. (Tế bào máu này sống trung bình 120 ngày.)
Nguyên bào (danh từ): tế bào gốc hoặc tế bào non trong quá trình phát triển.
- Nguyên bào tủy xương là nguồn gốc của nhiều loại tế bào máu. (Tế bào gốc trong tủy xương sinh ra các tế bào máu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Normoblast (danh từ, thuật ngữ quốc tế): tên gọi khác của nguyên hồng cầu trong y học.
- Normoblast là thuật ngữ dùng trong giải phẫu bệnh. (Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo bệnh lý.)
Thành ngữ liên quan
- Chuỗi nguyên hồng cầu (cụm từ chuyên ngành): toàn bộ quá trình phát triển từ nguyên hồng cầu non đến hồng cầu trưởng thành.
- Rối loạn chuỗi nguyên hồng cầu có thể gây bệnh thiếu máu. (Sự bất thường trong quá trình tạo hồng cầu dẫn đến các vấn đề về máu.)